患病者
huànbìngzhě
[ㄏㄨㄢˋ ㄅㄧㄥˋ ㄓㄜˇ]
HOẠN BỆNH GIẢ
- 1.người mắc bệnh (hoặc ngộ độc)
- 2.bệnh nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.