學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
媵侍
媵侍
yìng
shì
[ㄧㄥˋ ㄕˋ]
DẮNG THỊ
1.
thê thiếp (cổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
侍候
shìhòu
phục vụ
服侍
fúshi
chăm sóc (bệnh nhân v.v.)
侍衛
shìwèi
Thị vệ
侍奉
shìfèng
hầu hạ
侍從
shìcóng
phục vụ (một nhân vật quan trọng)
侍
shì
phục vụ
媵
yìng
người hầu đưa cô dâu về nhà chồng
伏侍
fúshi
biến thể của 服侍[fu2 shi5]
逐字解
Từng chữ trong từ
媵
dắng
người hầu gái đi cùng dâu đến nhà mới
侍
thị
dịch vụ, hầu hạ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
影視
yǐngshì
phim và truyền hình
應市
yìngshì
đáp ứng thị trường
應時
yìngshí
kịp thời
應試
yìngshì
dự thi
硬實
yìngshí
cường tráng
硬是
yìngshì
chỉ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
媵侍 nghĩa là gì? · Kaori Dict