學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người hầu gái đi cùng dâu đến nhà mớimáy dịch

yìngDẮNG

  1. 1.người hầu đưa cô dâu về nhà chồng
  2. 2.thê thiếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

媵 (形声。从女,朕声。本义指随嫁,陪送出嫁) 同本义 媵御馂。--《仪礼·士昏礼》。注古者嫁女,必娣姪从之,谓之媵。” 以媵秦穆姬。--《左传·僖公五年》 又如媵婢(陪嫁的婢女);媵从(陪嫁的女子);媵女(指侄娣从嫁者)。亦指以臣仆陪嫁。如媵臣(古时随嫁的臣仆);媵从(随嫁的臣仆);媵御(古婚礼中男女双方的侍从) 相送;致送 媵,送也。--《尔雅》 媵布席于奥。--《仪礼·士昏礼》。注媵,送也。” 媵觚于宾。--《仪礼·燕礼》。注;媵,送也。” 鱼鳞鳞兮来媵予。--《楚辞·九歌·河伯 媵yìng ⒈〈古〉妇女出嫁时,随嫁的人或物品。 ⒉送,陪送。 ⒊妾。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nữ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Họ Tịch; nữ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 媵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict