字義Nghĩa
nhai mònmáy dịch
shíTHỰC
- 1.gặm nhấm
- 2.phá hủy
- 3.xói mòn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蝕lì 1.传说中的神蛇。 2.大蛤蟆。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
sâu ăn xác; 飠 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 蝕刻khắc axit
- 腐蝕sự ăn mòn
- 侵蝕xói mòn
- 偏蝕nhật thực một phần hoặc nguyệt thực một phần
- 全蝕hiện tượng nhật
- 冰蝕bị băng bào mòn
- 剝蝕ăn mòn