學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhai dầnmáy dịch

shíTHỰC

  1. 1.gặm nhấm
  2. 2.phá hủy
  3. 3.xói mòn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蚀 (会意。从虫,从食,从人,食亦声。本义虫等蛀伤物) 同本义 蝕,败创也。--《说文》。字亦作蚀。 精铜不蠹蚀。--梅尧臣《刘原甫古钱劝酒》 凡物侵蠹皆曰蚀。--《古今韵会举要》 又如蚀败(蛀蚀败坏);蚀啮(咬啮损坏)。又如蚀损(由逐渐侵蚀而形成的损坏);蚀剥(剥落) 损失;亏耗 日月食 日月薄蚀。--《史记·天官书》 其月有薄蚀。--《吕氏春秋·明理》 又如蚀既(日月蚀尽。也称全蚀”);蚀亏(犹亏蚀) 蚀shí ⒈虫蛀东西蛀~。 ⒉损伤,亏损侵~。腐~。~本。 ⒊同"食 ⒊"日~。月~。 蚀lì 1.谷名。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

côn trùng; côn trùng cắn vào thực phẩm; 饣 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蚀 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict