學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剝蝕
剝蝕
giản thể:
剥蚀
bō
shí
[ㄅㄛ ㄕˊ]
BÁC THỰC
1.
ăn mòn
2.
làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剝奪
bōduó
tước đoạt
剝削
bōxuē
bóc lột
腐蝕
fǔshí
sự ăn mòn
剝
bāo
bóc
剝
bō
bóc
侵蝕
qīnshí
xói mòn
剝皮
bāopí
lột da; gọt vỏ
抽絲剝繭
chōusībōjiǎn
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
剝
bác, bóc
bóc vỏ, bóc lớp ngoài, gọt vỏ
蝕
thực
nhai mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
博世
Bóshì
Bosch (họ)
博識
bóshí
hiểu biết uyên thâm
襏襫
bóshì
áo mưa đan bằng cỏ bàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剥蚀 nghĩa là gì? · Kaori Dict