學華語Kaori Dict

giản thể:

bāo

ㄅㄠ

BÁC

HSK 7-9V
  1. 1.bóc
  2. 2.gọt
  3. 3.lột
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tách vỏ

Cách đọc khác:bóc

例句Câu ví dụ

  • 1

    剝了蔬菜的皮

    bāo le shūcài de pí

    Gọt vỏ rau

  • 2

    我給你剝橙子。

    wǒ gěi nǐ bāo chéngzi。

    Tôi sẽ gọt cam cho anh

  • 3

    胎盤早剝很危險。

    tāipán zǎo bāo hěn wēixiǎn。

    Sự bong nhau của nhau thai rất nguy hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剝 nghĩa là gì? · Kaori Dict