學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
剝啄
剝啄
giản thể:
剥啄
bō
zhuó
[ㄅㄛ ㄓㄨㄛˊ]
BÁC TRÁC
1.
(từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
剝奪
bōduó
tước đoạt
剝削
bōxuē
bóc lột
剝
bāo
bóc
剝
bō
bóc
啄
zhuó
mổ
剝皮
bāopí
lột da; gọt vỏ
抽絲剝繭
chōusībōjiǎn
nghĩa đen: rút sợi tơ từ kén (thành ngữ)
刻剝
kèbō
bóc lột tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
剝
bác, bóc
bóc vỏ, bóc lớp ngoài, gọt vỏ
啄
trác, trốc
đập, cắn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
剝啄 nghĩa là gì? · Kaori Dict