學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập, cắnmáy dịch

zhuóTRÁC

  1. 1.mổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

啄 (形声。从口,豿声。本义鸟用嘴取食) 同本义 啄,鸟食也。--《说文》 啄啮也。--《广雅》 谁家燕子啄春泥。--唐·白居易《钱塘湖春行》 檐牙高啄。--唐·杜牧《阿房宫赋》 径进以啄。--《聊斋志异·促织》 又 幸啄不中。 又如啄抱(禽鸟幼雏破壳而出);啄啄(禽鸟取食的样子);啄饮(啄食饮水);啄噪(啄食鸣叫);啄木 用嘴理 敲击 归来残月窥窗角,星初落,几回欲把朱扉啄,人知觉。--潘必正《杨柳枝》 咬 虎豹九关,啄害下人些。--《楚辞·宋玉·招魂》 啄zhuó ⒈鸟类用嘴扣击并夹取东西鸡~食。~木鸟~虫。 ⒉ 啄zhòu 1.鸟嘴。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [chù] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 啄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict