- 1.lột da; gọt vỏ
- 2.(nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai)
- 3.cũng đọc là [bo1 pi2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.