
例句Câu ví dụ
- 1
剝了蔬菜的皮
bāo le shūcài de pí
Gọt vỏ rau
- 2
我給你剝橙子。
wǒ gěi nǐ bāo chéngzi。
Tôi sẽ gọt cam cho anh
- 3
胎盤早剝很危險。
tāipán zǎo bāo hěn wēixiǎn。
Sự bong nhau của nhau thai rất nguy hiểm

剝了蔬菜的皮
bāo le shūcài de pí
Gọt vỏ rau
我給你剝橙子。
wǒ gěi nǐ bāo chéngzi。
Tôi sẽ gọt cam cho anh
胎盤早剝很危險。
tāipán zǎo bāo hěn wēixiǎn。
Sự bong nhau của nhau thai rất nguy hiểm