學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
博識
博識
giản thể:
博识
bó
shí
[ㄅㄛˊ ㄕˊ]
BÁC THỨC
1.
hiểu biết uyên thâm
2.
uyên bác
3.
kiến thức uyên thâm
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thành thạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
認識
rènshi
biết
知識
zhīshi
kiến thức
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
常識
chángshí
kiến thức chung
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
意識
yìshí
ý thức
賭博
dǔbó
đánh bạc
博客
bókè
blog (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
博
bác
cờ bạc
識
thức, chí
nhận ra, hiểu, biết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
剝蝕
bōshí
ăn mòn
博世
Bóshì
Bosch (họ)
襏襫
bóshì
áo mưa đan bằng cỏ bàng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
博識 nghĩa là gì? · Kaori Dict