學華語Kaori Dict

賭博

giản thể: 赌博

ㄉㄨˇ ㄅㄛˊ

ĐỔ BÁC

HSK 6TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喜歡賭博。

    tā xǐ huan dǔ bó

    Anh ấy thích cờ bạc

  • 2

    戒掉賭博吧。

    jiè diào dǔbó ba。

    Hãy bỏ thói cờ bạc

  • 3

    你喜歡賭博嗎?

    nǐ xǐhuan dǔbó ma ?

    Anh có thích cờ bạc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賭博 nghĩa là gì? · Kaori Dict