例句Câu ví dụ
- 1
他在微博上寫博客。
tā zài wēi bó shàng xiě bó kè
Anh viết blog trên Weibo
- 2
你有博客嗎?
nǐ yǒu bókè ma?
Bạn có blog không
- 3
你寫過博客嗎?
nǐ xiě guò bókè ma?
Anh có viết blog bao giờ chưa?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 客KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.
