學華語Kaori Dict

博客

ㄅㄛˊ ㄎㄜˋ

BÁC KHÁCH

HSK 5N
  1. 1.blog (từ mượn)
  2. 2.nhật ký web
  3. 3.blogger

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在微博上寫博客。

    tā zài wēi bó shàng xiě bó kè

    Anh viết blog trên Weibo

  • 2

    你有博客嗎?

    nǐ yǒu bókè ma?

    Bạn có blog không

  • 3

    你寫過博客嗎?

    nǐ xiě guò bókè ma?

    Anh có viết blog bao giờ chưa?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÁCH (客) – khách: Mỗi người (各 các) từ mỗi ngả tìm về dưới mái nhà (宀 miên) — người phương xa ghé lại là KHÁCH quý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

博客 nghĩa là gì? · Kaori Dict