例句Câu ví dụ
- 1
他喜歡賭博。
tā xǐ huan dǔ bó
Anh ấy thích cờ bạc
- 2
戒掉賭博吧。
jiè diào dǔbó ba。
Hãy bỏ thói cờ bạc
- 3
你喜歡賭博嗎?
nǐ xǐhuan dǔbó ma ?
Anh có thích cờ bạc không?
他喜歡賭博。
tā xǐ huan dǔ bó
Anh ấy thích cờ bạc
戒掉賭博吧。
jiè diào dǔbó ba。
Hãy bỏ thói cờ bạc
你喜歡賭博嗎?
nǐ xǐhuan dǔbó ma ?
Anh có thích cờ bạc không?