學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
博世
博世
Bó
shì
[ㄅㄛˊ ㄕˋ]
BÁC THẾ
1.
Bosch (họ)
2.
Bosch, công ty công nghệ của Đức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
世紀
shìjì
thế kỷ
去世
qùshì
qua đời
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
博物館
bówùguǎn
bảo tàng
世界杯
Shìjièbēi
World Cup
賭博
dǔbó
đánh bạc
博客
bókè
blog (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
博
bác
cờ bạc
世
thế
thế hệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
博士
bóshì
tiến sĩ (học vị học thuật)
剝蝕
bōshí
ăn mòn
博識
bóshí
hiểu biết uyên thâm
襏襫
bóshì
áo mưa đan bằng cỏ bàng
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
博世 nghĩa là gì? · Kaori Dict