學華語Kaori Dict

ㄈㄨˇ

HỦ

例句Câu ví dụ

  • 1

    鹽可以幫助保存食物避免腐爛。

    yán kěyǐ bāngzhù bǎocún shíwù bìmiǎn fǔlàn。

    Muối có thể giúp bảo quản thực phẩm tránh bị hư hỏng

  • 2

    金屬會因化學反應,而從表面開始逐漸腐蝕。

    jīnshǔ huì yīn huàxuéfǎnyìng, ér cóng biǎomiàn kāishǐ zhújiàn fǔshí。

    Kim loại sẽ bị ăn mòn từ bề mặt do phản ứng hóa học

  • 3

    蟲子在腐葉中忙碌,分解著自然界的有機物。

    chóngzi zài fǔ Yè zhōng mánglù, fēnjiě zhe zìránjiè de yǒujīwù。

    Côn trùng đang bận rộn trong lá mục, phân hủy chất hữu cơ trong tự nhiên.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

腐 nghĩa là gì? · Kaori Dict