豆
dòu
[ㄉㄡˋ]
ĐẬU
TOCFL 3
- 1.cây họ đậu; đỗ; đậu; hạt đậu (lượng từ: 棵[ke1], 粒[li4])
- 2.đồ dùng cúng tế có chân
Cách đọc khác:dòu — cây họ đậu; đậu hạt; đậu; đỗ (biến thể của 豆[dou4])

例句Câu ví dụ
- 1
Yukiko 喜歡吃土豆。
Y u k i k o xǐhuan chītǔ dòu。
Yukiko thích ăn khoai tây.
- 2
你可以給我一點奶油五香豆。
nǐ kěyǐ gěi wǒ yīdiǎn nǎiyóu wǔxiāng dòu。
Anh ấy có thể cho tôi một chút đậu ngũ vị
- 3
我不要刀豆。
wǒ bùyào dāo dòu。
Tôi không muốn đậu hàu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.