學華語Kaori Dict

dǒu

ㄉㄡˇ

ĐẨU

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.dốc
  2. 2.dựng đứng
  3. 3.đột ngột
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.đột nhiên
  2. 5.bất ngờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    右邊河岸很陡。

    yòubian héàn hěn dǒu。

    Bờ sông bên phải rất dốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陡 nghĩa là gì? · Kaori Dict