學華語Kaori Dict

陡峭

dǒuqiào

ㄉㄡˇ ㄑㄧㄠˋ

ĐẨU TIỄU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條小路沿著陡峭的斜坡蜿蜒而上。

    zhè tiáo xiǎolù yánzhe dǒuqiào de xiépō wānyán ér shàng。

    Con đường nhỏ uốn lượn lên dốc cao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陡峭 nghĩa là gì? · Kaori Dict