學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dốcmáy dịch

dǒuĐẨU

  1. 1.dốc
  2. 2.dựng đứng
  3. 3.đột ngột
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陡 (形声。从阜,走声。从阜”,表示与地形地势的高低上下有关。本义山势陡峭) 同本义 陡,峻立也。--《集韵》 塞者凿之,陡者级之。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如陡山;山陡路险;陡直(山势峻峭壁立);陡崖(陡峭的山崖) 陡 顿时;突然 程度深,范围广 曾经消瘦,每遍犹闲,这番最陡。--元·王实甫《西厢记》 陡 哆嗦。也作抖” 陡 dǒu坡度很大,近于垂直山路又~又窄。②突然脸色~变。 【陡峻】(地势)高而陡。 【陡峭】(山势等)坡度很大,直上直下。 【陡然】突然天~下起雨。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [zǒu] chỉ âm.

núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict