學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陡削
陡削
dǒu
xiāo
[ㄉㄡˇ ㄒㄧㄠ]
ĐẨU TƯỚC
1.
dựng đứng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
削
xiāo
gọt bằng dao
陡
dǒu
dốc
削弱
xuēruò
làm suy yếu
剝削
bōxuē
bóc lột
陡峭
dǒuqiào
dựng đứng
削減
xuējiǎn
cắt giảm
瘦削
shòuxuē
mảnh mai
陡坡
dǒupō
dốc đứng
逐字解
Từng chữ trong từ
陡
đẩu
dốc
削
tước
cạo, gọt, cắt ngắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
逗笑
dòuxiào
gây cười
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陡削 nghĩa là gì? · Kaori Dict