學華語Kaori Dict

逗笑

dòuxiào

ㄉㄡˋ ㄒㄧㄠˋ

ĐẬU TIẾU

  1. 1.gây cười
  2. 2.làm cho cười
  3. 3.vui nhộn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在卡拉OK點了《夜來香》,一開口卻五音不全,把全場都逗笑了。

    tā zài kǎlāOK diǎn le 《 yèláixiāng 》, yī kāikǒu què wǔyīnbùquán, bǎ quánchǎng dōu dòuxiào le。

    Anh ấy chọn bài hát 'Đêm khuya' trong karaoke, nhưng vừa hát xong lại không biết cao thấp, khiến toàn bộ khán giả cười nghiêng ngả.

  • 2

    他們全都被他的笑話逗笑了。

    tāmen quándōu bèi tā de xiàohua dòuxiào le。

    Họ toàn bị cười bởi những câu chuyện của anh ấy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逗笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict