字義Nghĩa
lôi cuốnmáy dịch
dòuĐẬU
- 1.trêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ
- 2.(khẩu ngữ) nói đùa
- 3.(khẩu ngữ) vui; hài hước
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逗 (形声。从辵,豆声。本义止住,停留) 同本义 逗,止也。--《说文》 廷尉奏恢逗桡。当斩。--《汉书·韩安国传》 逗留不进。--《汉书·匈奴传》 逗华阴之湍渚。--《思元赋》 又如逗延(逗留;停留);逗宿(留宿); 赶,趁 临,到 透入 撩拨;调戏 招引 透露;显露 逗 dòu ①哄孩子玩。 ②和人闹着玩~引。 ③招人(喜欢)。 ④停留 ②留。 ⑤同'读'(dòu),语气中的停顿。 【逗号】标点符号的一种,即',',表示一句话中间的停顿。 【逗留】 【逗遛】暂时停留。 【逗引】用言语、行动哄引对方,借以取乐。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 豆 [dòu] chỉ âm.
kích — đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逗留ở lại
- 逗趣chọc cười
- 逗人vui nhộn
- 逗哏vai gây cười (vai chính trong đối khẩu tướng thanh 對口相聲|对口相声[dui4 kou3 xiang4 sheng1])
- 逗嘴nói đùa qua lại
- 逗弄trêu chọc
- 逗引chọc ghẹo
- 逗情tán tỉnh
- 逗樂tự giải trí
- 逗比
- 挑逗khiêu khích
- 句逗dấu câu của một câu (thời trước, trước khi dấu câu được sử dụng)
- 引逗trêu chọc
- 撩逗chọc ghẹo
- 秀逗bị chập mạch
- 逗笑gây cười