例句Câu ví dụ
- 1
我被你逗樂了。
wǒ bèi nǐ dòulè le。
Tôi bị bạn làm cười
- 2
他的故事把大家給逗樂了。
tā de gùshi bǎ dàjiā gěi dòulè le。
Câu chuyện của anh ấy làm mọi người cười
- 3
我們都被這出喜劇逗樂了。
wǒmen dōu bèi zhè chū xǐjù dòulè le。
Chúng tôi đều bị hài hước bởi vở kịch này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
