例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡逗人笑。
wǒ xǐhuan dòurén xiào。
Tôi thích làm người khác cười
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
我喜歡逗人笑。
wǒ xǐhuan dòurén xiào。
Tôi thích làm người khác cười