學華語Kaori Dict

逗弄

dòunòng

ㄉㄡˋ ㄋㄨㄥˋ

ĐẬU LỘNG

  1. 1.trêu chọc
  2. 2.khiêu khích
  3. 3.chơi đùa với (trẻ con, động vật, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    約翰逗弄他的狗。

    Yuēhàn dòunòng tā de gǒu。

    John đùa cợt với con chó của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘNG (弄) – nghịch: Hai tay (廾) nâng viên ngọc (玉) tung hứng — NGHỊCH ngợm, đùa giỡn, LỘNG hành quá trớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逗弄 nghĩa là gì? · Kaori Dict