學華語Kaori Dict

dòu

ㄉㄡˋ

ĐẬU

HSK 7-9TOCFL 6V/Adj
  1. 1.trêu chọc (một cách vui vẻ); dụ dỗ
  2. 2.(khẩu ngữ) nói đùa
  3. 3.(khẩu ngữ) vui; hài hước
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lưu lại; tạm trú
  2. 5.tạm dừng ở cuối câu (biến thể của 讀|读[dou4])

例句Câu ví dụ

  • 1

    那挺逗的。

    nà tǐng dòu de。

    Đó rất hài hước

  • 2

    已經沒有人能逗樂我。

    yǐjīng méiyǒu rén néng dòulè wǒ。

    Đã không còn ai có thể làm vui tôi được nữa.

  • 3

    其實我也可以逗大家笑。

    qíshí wǒ yě kěyǐ dòu dàjiā xiào。

    Thực ra tôi cũng có thể làm mọi người cười

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逗 nghĩa là gì? · Kaori Dict