學華語Kaori Dict

dōu

ㄉㄡ

ĐÂU

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.túi
  2. 2.bao
  3. 3.gói lại hoặc chứa trong túi
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.di chuyển thành vòng
  2. 5.truyền bá hoặc kêu gọi
  3. 6.chịu trách nhiệm
  4. 7.tiết lộ chi tiết
  5. 8.áo giáp chiến đấu (cũ)

Cách đọc khác:dōubiến thể cũ của 兜[dou1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    去開車兜風怎樣?

    qù kāichē dōufēng zěnyàng?

    Đi lái xe ra sao?

  • 2

    他帶她出去兜風了。

    tā dài tā chūqù dōufēng le。

    Anh đã đưa cô ấy ra ngoài đi chơi

  • 3

    他常常載我去兜風。

    tā chángcháng zài wǒqù dōufēng。

    Anh thường xuyên chở tôi đi chơi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兜 nghĩa là gì? · Kaori Dict