兜底
dōudǐ
[ㄉㄡ ㄉㄧˇ]
ĐÂU ĐỂ
- 1.cung cấp mạng lưới an toàn
- 2.(khẩu ngữ) tiết lộ; phơi bày (điều gì đó tai tiếng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 底ĐỂ (để) – đáy: Dưới mái hiên (广) cúi sát nền (氐) tìm đồ rơi — chạm tận ĐÁY, triệt ĐỂ, đáy lòng.