學華語Kaori Dict

逗留

dòuliú

ㄉㄡˋ ㄌㄧㄡˊ

ĐẬU LƯU

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在日本逗留多少天?

    nǐ zài Rìběn dòuliú duōshao tiān?

    Bạn ở Nhật Bản bao nhiêu ngày?

  • 2

    你在這裡逗留多久?

    nǐ zài zhè lǐ dòuliú duōjiǔ ?

    Cô ấy ở đây bao lâu

  • 3

    你會在這裏逗留多久?

    nǐ huì zài zhèlǐ dòuliú duōjiǔ?

    Bạn sẽ ở đây bao lâu?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

逗留 nghĩa là gì? · Kaori Dict