例句Câu ví dụ
- 1
你在日本逗留多少天?
nǐ zài Rìběn dòuliú duōshao tiān?
Bạn ở Nhật Bản bao nhiêu ngày?
- 2
你在這裡逗留多久?
nǐ zài zhè lǐ dòuliú duōjiǔ ?
Cô ấy ở đây bao lâu
- 3
你會在這裏逗留多久?
nǐ huì zài zhèlǐ dòuliú duōjiǔ?
Bạn sẽ ở đây bao lâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
