例句Câu ví dụ
- 1
我們爬上陡坡。
wǒmen páshàng dǒupō。
Chúng tôi leo lên dốc dốc.
- 2
我們爬上了一個陡坡。
wǒmen páshàng le yīge dǒupō。
Chúng ta đã leo lên một dốc dốc
- 3
蜿蜒的小路爬上了陡坡。
wānyán de xiǎolù páshàng le dǒupō。
Con đường quanh co leo lên dốc đứng
我們爬上陡坡。
wǒmen páshàng dǒupō。
Chúng tôi leo lên dốc dốc.
我們爬上了一個陡坡。
wǒmen páshàng le yīge dǒupō。
Chúng ta đã leo lên một dốc dốc
蜿蜒的小路爬上了陡坡。
wānyán de xiǎolù páshàng le dǒupō。
Con đường quanh co leo lên dốc đứng