例句Câu ví dụ
- 1
顧客投訴量增加,可能代表生意正在走下坡。
gùkè tóusù liáng zēngjiā, kěnéng dàibiǎo shēngyi zhèngzài zǒuxiàpō。
Số lượng khiếu nại của khách hàng tăng lên, có thể cho thấy sự nghiệp đang dần đi xuống.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
