學華語Kaori Dict

走下坡

zǒuxià

ㄗㄡˇ ㄒㄧㄚˋ ㄆㄛ

TẨU HẠ PHA

TOCFL 7
  1. 1.suy thoái; đi xuống; sa sút

例句Câu ví dụ

  • 1

    顧客投訴量增加,可能代表生意正在走下坡。

    gùkè tóusù liáng zēngjiā, kěnéng dàibiǎo shēngyi zhèngzài zǒuxiàpō。

    Số lượng khiếu nại của khách hàng tăng lên, có thể cho thấy sự nghiệp đang dần đi xuống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

走下坡 nghĩa là gì? · Kaori Dict