上坡
shàngpō
[ㄕㄤˋ ㄆㄛ]
THƯỢNG PHA

例句Câu ví dụ
- 1
下一個岔道往右前方走,不是那條上坡的道。
xiàyīge chàdào wǎng yòu qiánfāng zǒu, bùshì nà tiáo shàngpō de dào。
Ngã rẽ tiếp theo là đi về phía trước bên phải, không phải con đường lên dốc đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.