學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cạo, gọt, cắt ngắnmáy dịch

xiāoTƯỚC

  1. 1.gọt bằng dao
  2. 2.bào
  3. 3.cắt (bóng trong tennis, v.v.)

xuēTƯỚC

  1. 1.bào
  2. 2.giảm
  3. 3.bỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

削 曲刀,书刀,削刀 削书刀也。--《曲礼·金工》注 东周和秦汉时用来除去书写在木牍或竹简上的错字。又如削刀(书刀) 简札 削 斜着刀略平地切去物体的表层 削则削。--《汉书·礼乐志》。注谓有所删去,以刀削简牍也。” 为天子削瓜。--《礼记·曲礼》 公输子削竹木以为鹊。--《墨子·鲁问》 指如削葱根,口如含朱丹。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如削铅笔 削xiāo ⒈用刀平着切去切~。~去。将黄瓜皮~掉。    削xuē义同"削"。用于一些复合词~弱。剥~。~除冗员。~减机构。 削qiào 1.鞘。刀剑的套。 削shào 1.距王畿三百里以内的大夫采地和公邑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Xoá; dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 削 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict