學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘦削
瘦削
shòu
xuē
[ㄕㄡˋ ㄒㄩㄝ]
SẤU TƯỚC
TOCFL 7
1.
mảnh mai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘦
shòu
gầy
削
xiāo
gọt bằng dao
削弱
xuēruò
làm suy yếu
剝削
bōxuē
bóc lột
削減
xuējiǎn
cắt giảm
消瘦
xiāoshòu
trở nên gầy gò
骨瘦如柴
gǔshòurúchái
gầy như que củi
削
xuē
bào
逐字解
Từng chữ trong từ
瘦
sấu, xấu
gầy, gầy gò, mảnh mai
削
tước
cạo, gọt, cắt ngắn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
獸穴
shòuxué
hang ổ động vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘦削 nghĩa là gì? · Kaori Dict