學華語Kaori Dict

shòu

ㄕㄡˋ

SẤU

HSK 5TOCFL 1Adj
  1. 1.gầy
  2. 2.giảm cân
  3. 3.(quần áo) chật
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(thịt) nạc
  2. 5.(đất đai) cằn cỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他最近瘦了。

    tā zuì jìn shòu le

    Anh ấy gần đây đã gầy hơn

  • 2

    你很瘦。

    nǐ hěn shòu。

    Anh rất gầy.

  • 3

    她很瘦。

    tā hěn shòu。

    Cô ấy rất gầy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘦 nghĩa là gì? · Kaori Dict