瘦
shòu
[ㄕㄡˋ]
SẤU
HSK 5TOCFL 1Adj
- 1.gầy
- 2.giảm cân
- 3.(quần áo) chật
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(thịt) nạc
- 5.(đất đai) cằn cỗi

例句Câu ví dụ
- 1
他最近瘦了。
tā zuì jìn shòu le
Anh ấy gần đây đã gầy hơn
- 2
你很瘦。
nǐ hěn shòu。
Anh rất gầy.
- 3
她很瘦。
tā hěn shòu。
Cô ấy rất gầy.