字義Nghĩa
gầy, gầy gò, mảnh maimáy dịch
shòuSẤU
- 1.gầy
- 2.giảm cân
- 3.(quần áo) chật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
瘦 (形声。从疒,叟声。从疒,表明与疾病有关。本义肌肉不丰满) 同本义 瘦,舑也。--《说文》。 毁瘠羸瘦。--《孝经》 久则瘦舑腐败。--《周礼·廛人》注 有书生避雨檐下,衣湿袖单,影乃益瘦。--清·周容《芋老人传》 又如瘦怯(瘦弱;瘦削);瘦怯怯(瘦弱的样子);瘦亭亭(亦作瘦棱楼”。十分瘦削的样子);瘦岩岩(纤细瘦削的样子);瘦恹恹(瘦厌厌。形容瘦弱消瘦);瘦伶伶(形容瘦的样子); 瘦伶仃(十分瘦弱的样子);瘦客(消瘦衰弱之人);瘦悴(消瘦憔悴);瘦容(消瘦的容的样子) 细小;不茁壮 瘦shòu ⒈体内脂肪少,肌肉不丰,跟"肥"相对他太~。她体~。老来~。面黄肌~(形容人营养不良或不健康)。 ⒉窄小的,瘠薄的,纤细的这鞋~了点。那块土地~。笔杆~。字体~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa, 叟 [sǒu] chỉ âm.
gầy — bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 瘦削mảnh mai
- 瘦子người gầy
- 瘦小nhỏ nhắn
- 瘦弱gầy và yếu
- 瘦肉thịt nạc
- 瘦身giảm cân (có chủ đích)
- 瘦長thon dài
- 瘦伶仃gầy gò; ốm nhom
- 瘦巴巴gầy gò
- 瘦肉精chất tạo nạc (cho gia súc)
- 消瘦trở nên gầy gò
- 骨瘦如柴gầy như que củi
- 乾瘦khô héo
- 削瘦gầy
- 暴瘦sụt cân nghiêm trọng
- 清瘦gầy gò