瘦身
shòushēn
[ㄕㄡˋ ㄕㄣ]
SẤU THÂN
- 1.giảm cân (có chủ đích)
- 2.giảm béo
- 3.(Đài Loan) tinh giản (doanh nghiệp)

例句Câu ví dụ
- 1
你看人家,做按摩,浴足,瘦身,趕時尚新潮還來不及。
nǐ kàn rénjia, zuò ànmó, yù zú, shòushēn, gǎn shíshàng xīncháo hái láibují。
Người khác thì đang massage, tắm chân, giảm béo, còn đang tranh thủ theo kịp trào lưu mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.