學華語Kaori Dict

瘦弱

shòuruò

ㄕㄡˋ ㄖㄨㄛˋ

SẤU NHƯỢC

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很強壯,而湯姆很瘦弱。

    wǒ hěn qiángzhuàng, ér Tāngmǔ hěn shòuruò。

    Tôi khỏe mạnh, còn Tom thì gầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瘦弱 nghĩa là gì? · Kaori Dict