學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘦伶仃
瘦伶仃
shòu
líng
dīng
[ㄕㄡˋ ㄌㄧㄥˊ ㄉㄧㄥ]
SẤU LINH ĐINH
1.
gầy gò; ốm nhom
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘦
shòu
gầy
伶俐
línglì
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
消瘦
xiāoshòu
trở nên gầy gò
瘦削
shòuxuē
mảnh mai
骨瘦如柴
gǔshòurúchái
gầy như que củi
仃
dīng
một mình
伶
líng
(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ
乾瘦
gānshòu
khô héo
逐字解
Từng chữ trong từ
瘦
sấu, xấu
gầy, gầy gò, mảnh mai
伶
linh, rành
lone, cô độc
仃
đinh, đừng
lẻ loi, cô độc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘦伶仃 nghĩa là gì? · Kaori Dict