字義Nghĩa
lẻ loi, cô độcmáy dịch
dīngĐINH
- 1.một mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
伶仃孤独 孤苦伶仃 仃dīng见"仃伶"。 【仃伶】孤独。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 亻 (nhân) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
Người