學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
伶
伶
líng
[ㄌㄧㄥˊ]
LINH
1.
(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ
2.
(hình thức không có nghĩa)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伶俐
línglì
thông minh; lanh lợi; nhạy bén
伶人
língrén
(cũ) diễn viên nam; diễn viên nữ
伶仃
língdīng
cô đơn và không nơi nương tựa
伶俜
língpīng
cô đơn; lẻ loi
伶悧
línglì
biến thể của 伶俐[ling2 li4]
伶鼬
língyòu
chồn
優伶
yōulíng
nam diễn viên
名伶
mínglíng
diễn viên nổi tiếng (Kinh kịch)
逐字解
Từng chữ trong từ
伶
linh, rành
lone, cô độc
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
領
lǐng
cổ
令
lìng
ra lệnh
鈴
líng
LT:隻|只[zhi1]
靈
líng
nhanh nhẹn
另
lìng
khác
零
líng
không
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
伶 nghĩa là gì? · Kaori Dict