學華語Kaori Dict

陡然

dǒurán

ㄉㄡˇ ㄖㄢˊ

ĐẨU NHIÊN

  1. 1.đột nhiên
  2. 2.một cách bất ngờ
  3. 3.đột ngột
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.dốc đứng
  2. 5.vấp ngã

例句Câu ví dụ

  • 1

    道路從這裡開始陡然上升。

    dàolù cóng zhèlǐ kāishǐ dǒurán shàngshēng。

    Đường bắt đầu dốc lên đột ngột từ đây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陡然 nghĩa là gì? · Kaori Dict