學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
陡峻
陡峻
dǒu
jùn
[ㄉㄡˇ ㄐㄩㄣˋ]
ĐẨU TUẤN
1.
dốc đứng
2.
cao và dốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
陡
dǒu
dốc
嚴峻
yánjùn
nghiêm trọng
陡峭
dǒuqiào
dựng đứng
險峻
xiǎnjùn
(địa hình) núi non; hiểm trở
陡坡
dǒupō
dốc đứng
峻
jùn
khắc nghiệt hoặc nghiêm khắc
冷峻
lěngjùn
nghiêm nghị và lạnh lùng
天峻
Tiānjùn
huyện Tianjun (Tạng: then cun rdzong) trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
逐字解
Từng chữ trong từ
陡
đẩu
dốc
峻
tuấn
cao, dốc, vươn cao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
陡峻 nghĩa là gì? · Kaori Dict