學華語Kaori Dict

嚴峻

giản thể: 严峻

yánjùn

ㄧㄢˊ ㄐㄩㄣˋ

NGHIÊM TUẤN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.nghiêm trọng
  2. 2.khắc nghiệt
  3. 3.nghiêm khắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    那國家的氣候很嚴峻。

    nà guójiā de qìhòu hěn yánjùn。

    Khí hậu của quốc gia đó rất khắc nghiệt.

  • 2

    形勢似乎非常緊張嚴峻。

    xíngshì sìhū fēicháng jǐnzhāng yánjùn。

    Sự tình dường như rất căng thẳng và nguy hiểm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴峻 nghĩa là gì? · Kaori Dict