字義Nghĩa
dốc, hiểm trở, gai gócmáy dịch
qiàoTIỄU
- 1.cao và dốc
- 2.cheo leo
- 3.nghiêm khắc hoặc nghiêm nghị
qiàoTIỄU
- 1.biến thể của 峭[qiao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
峭 (形声。从山,肖声。《说文》从阜。本义陡直) 同本义 峭,陵也。从阜,肖声。斗直曰峭。--《说文》 峭,高也。字亦作峭。--《广雅》 上峭山。--《淮南子·脩务》 涧深,峭如墙。--《韩非子·内储说上》 峭拔险怪。--宋·沈括《梦溪笔谈》 高岩峭壁。 峭拔秀丽。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 峭壁拔起。--明·刘基《诚意伯刘文成公文集》 峭壑阴森。--《徐霞客游记·游黄山记》 又如峭拔(特立高耸);峭岸(陡岸);峭谷(险峻的山谷);峭坂(高陡的山坡);峭卓(高峻陡直);峭岫(陡峭的峰峦);峭削(陡峭如削);峭 峭(陗)qiào高陡,险峻悬崖~壁。〈引〉严峻,严厉~直。~法。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 肖 [xiào] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 峭壁vách đá
- 陡峭dựng đứng
- 勁峭
- 峻峭cao và dốc
- 料峭cái lạnh mùa xuân
- 懸崖峭壁vách đá dựng đứng và mặt đá dốc đứng (thành ngữ)