例句Câu ví dụ
- 1
誰喜歡豆子?
shéi xǐhuan dòuzi?
Ai thích đậu?
- 2
我喜歡豆子。
wǒ xǐhuan dòuzi。
Tôi thích đậu
- 3
我不喜歡利馬豆子。
wǒ bù xǐhuan Lìmǎ dòuzi。
Tôi không thích đậu lima
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
