學華語Kaori Dict

豆子

dòuzi

ㄉㄡˋ ㄗ˙

ĐẬU TỬ

HSK 7-9N
  1. 1.đậu
  2. 2.đỗ
  3. 3.LT:顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰喜歡豆子?

    shéi xǐhuan dòuzi?

    Ai thích đậu?

  • 2

    我喜歡豆子。

    wǒ xǐhuan dòuzi。

    Tôi thích đậu

  • 3

    我不喜歡利馬豆子。

    wǒ bù xǐhuan Lìmǎ dòuzi。

    Tôi không thích đậu lima

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆子 nghĩa là gì? · Kaori Dict