學華語Kaori Dict

豆漿

giản thể: 豆浆

dòujiāng

ㄉㄡˋ ㄐㄧㄤ

ĐẬU TƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    加一些天然酸奶和豆漿。

    jiā yīxiē tiānrán suānnǎi hé dòujiāng。

    Thêm một chút sữa chua tự nhiên và sữa đậu nành.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豆浆 nghĩa là gì? · Kaori Dict