字義Nghĩa
một chất lỏng đặcmáy dịch
jiāngTƯƠNG
- 1.chất lỏng đặc
- 2.hồ
jiàngTƯƠNG
- 1.biến thể của 糨[jiang4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 水 (thuỷ) chỉ nghĩa, 將 [jiāng] chỉ âm.
浆 — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 漿果quả mọng
- 漿洗giặt và hồ
- 漿硬hồ vải
- 漿糊hồ dán
- 漿紙bột giấy
- 漿膜màng huyết thanh
- 豆漿sữa đậu nành
- 乳漿chất lỏng màu sữa
- 包漿lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)
- 岩漿
- 柘漿nước mía
- 椰漿nước cốt dừa